500+ từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp

500+ từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp

Nhà bếp là căn phòng ấm áp nhất trong căn nhà vì sau một ngày mệt mỏi các thành viên trong gia đình sẽ ngồi lại để ăn cơm và trò chuyện với nhau. Hôm nay, Vietgle.vn sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp thông dụng nhất cùng các đoạn hội thoại mẫu sử dụng các từ vựng này trong nhà bếp.

Bạn đang đọc: 500+ từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp

Hãy thử sáng tạo để miêu tả nhà bếp bằng tiếng Anh cùng những từ vựng độc đáo trong bài viết dưới đây nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về các thiết bị trong nhà bếp

Khi nhắc đến nhà bếp có lẽ chúng ta sẽ liên tưởng ngay đến căn phòng có nhiều thiết bị nhất trong nhà. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Anh về các thiết bị chuyên dụng trong nhà bếp nhé!

500+ từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh về các thiết bị trong nhà bếp
  • Oven: Lò nướng
  • Microwave: Lò vi sóng
  • Rice cooker: Nồi cơm điện
  • Toaster: Máy nướng bánh mì
  • Refrigerator/ fridge: Tủ lạnh
  • Freezer: Tủ đá
  • Dishwasher: Máy rửa bát
  • Kettle: Ấm đun nước
  • Stove: Bếp nấu
  • Pressure – cooker: Nồi áp suất
  • Juicer: Máy ép hoa quả
  • Blender: Máy xay sinh tố
  • Mixer: Máy trộn
  • Garlic press: Máy xay tỏi
  • Coffee maker: Máy pha cafe
  • Coffee grinder: Máy nghiền cafe
  • Sink: Bồn rửa
  • Cabinet: Tủ
  • Citrus Juicer: Máy vắt cam
  • Honing/ Sharpening Ceramic Rod: Thanh mài dao
  • Knife Sharpener: Máy mài dao
  • Mortar & Pestle: Chày & cối
  • Immersion Blender: Máy xay trộn
  • Fryer: Nồi chiên không dầu
  • Induction Hob: Bếp từ

2. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ăn uống

  • Chopsticks: Đũa
  • Soup ladle: Cái môi (để múc canh)
  • Spoon: Thìa
  • Dessert spoon: Thìa ăn đồ tráng miệng
  • Soup spoon: Thìa ăn súp
  • Tablespoon: Thìa to
  • Teaspoon: Thìa nhỏ
  • Wooden spoon: Thìa gỗ
  • Fork: Dĩa
  • Crockery: Bát đĩa sứ
  • Plate: Đĩa
  • Cup: Chén
  • Saucer: Đĩa đựng chén
  • Bowl: Bát
  • Glass: Cốc thủy tinh
  • Mug: Cốc cà phê

3. Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động chế biến

Có rất nhiều hoạt động chế biến trong nhà bếp. Vậy có bao giờ bạn thắc mắc từ vựng tiếng Anh diễn tả các hoạt động chế biến không? Hãy cùng khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về các hoạt động chế biến trong nhà bếp dưới đây.

500+ từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động chế biến
  • Peel: Gọt vỏ, lột vỏ
  • Chop: Xắt nhỏ, băm nhỏ
  • Soak: Ngâm nước, nhúng nước
  • Bone: Lọc xương
  • Drain: Làm ráo nước
  • Marinated: Ướp
  • Slice: Xắt mỏng
  • Mix: Trộn
  • Stir: Khuấy, đảo
  • Blend: Hòa, xay (bằng máy xay)
  • Spread: Phết, trét (bơ, pho mai…)
  • Crush: Ép, vắt, nghiền.
  • Grate: Bào 
  • Grease: Trộn với dầu, mỡ hoặc bơ
  • Knead: Nén bột
  • Measure: Đong
  • Mince: Băm, xay thịt
  • Beat: Đánh trứng nhanh
  • Bake: Đút lò
  • Barbecue: Nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.
  • Fry: Rán, chiên
  • Bake: Nướng bằng lò
  • Boil: Đun sôi, luộc
  • Steam: Hấp
  • Stir fry: Xào
  • Stew: Hầm
  • Roast: Ninh
  • Grill: Nướng
  • Can Opener: Đồ khui hộp
  • Measuring Cups: Cốc đong (Cốc đo lường)
  • Colander: Cái rổ
  • Vegetable Peeler: Cái nạo
  • Potato Masher: Đồ nghiền khoai tây
  • Whisk: Cây đánh trứng
  • Shears: Kéo
  • Strainer/ sleve: Cái lọc/ rây

4. Từ vựng tiếng Anh về mùi vị thức ăn

  • Savory: Mặn
  • Salty: Có muối; mặn
  • Highly-seasoned: Đậm vị
  • Sweet-and-sour: Chua ngọt
  • Stinging: Chua cay
  • Bland: Nhạt nhẽo
  • Insipid: Nhạt
  • Minty: Vị bạc hà
  • Harsh: Vị chát của trà
  • Tangy: Hương vị hỗn độn
  • Unseasoned: Chưa thêm gia vị
  • Mild: Mùi nhẹ
  • Cheesy: Béo vị phô mai
  • Smoky: Vị xông khói

5. Từ vựng tiếng Anh dụng cụ trong nhà bếp

Dụng cụ ăn uống là những dụng cụ chuyên dụng ở nhà bếp giúp chúng ta có một bữa ăn trọn vẹn, ngon hơn. Cùng Viegle.vn khám phá các từ vựng tiếng Anh về dụng cụ trong nhà bếp nhé!

Tìm hiểu thêm: 15 loại rau củ quả bổ máu chứa nhiều chất sắt và hướng dẫn cách nấu các món ăn ngon

500+ từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp
Từ vựng tiếng Anh dụng cụ trong nhà bếp
  • Chopsticks: Đũa
  • Soup ladle: Cái môi (để múc canh)
  • Spoon: Thìa
  • Dessert spoon: Thìa ăn đồ tráng miệng
  • Soup spoon: Thìa ăn súp
  • Tablespoon: Thìa to
  • Teaspoon: Thìa nhỏ
  • Wooden spoon: Thìa gỗ
  • Fork: Dĩa
  • Crockery: Bát đĩa sứ
  • Plate: Đĩa
  • Cup: Chén
  • Saucer: Đĩa đựng chén
  • Bowl: Bát
  • Glass: Cốc thủy tinh
  • Mug: Cốc cà phê
  • Mixing Bowls: Bát trộn
  • Skillet: Xoong
  • Pan: Chảo
  • Tongs: Dụng cụ kẹp
  • Trivet: Lót nồi (Bằng gỗ, tre)
  • Splatter Guard: Vung chắn dầu mỡ

6. Từ vựng tiếng Anh về trạng thái đồ ăn

  • Fresh: Tươi, tươi sống
  • Rotten: Thối rữa; đã hỏng
  • Off: Ôi; ương
  • Stale: Cũ, để đã lâu
  • Mouldy: Bị mốc; lên meo
  • Tender: Không dai; mềm
  • Tough: Dai; khó cắt; khó nhai
  • Under-done: Chưa thật chín, tái
  • Over-done or over-cooked: Nấu quá lâu; nấu quá chín

7. Từ vựng tiếng Anh về nhà bếp đặc biệt

Ngoài những từ vựng đã được đề cập theo chủ đề riêng phía trên trên, còn một số từ vựng tiếng Anh về nhà bếp không theo cùng một chủ đề khác nữa. Cùng xem dưới đây nhé! 

  • Bin: Thùng rác
  • Cling film: Màng bọc thức ăn
  • Cookery book: Sách nấu ăn
  • Dishcloth: Khăn lau bát
  • Draining board: Mặt nghiêng để ráo nước
  • Grill: Vỉ nướng
  • Kitchen roll: Giấy lau bếp
  • Plug: Phích cắm điện
  • Tea towel: Khăn lau chén
  • Shelf: Giá đựng
  • Tablecloth: Khăn trải bàn
  • Washing-up liquid: Nước rửa bát
  • Spatula: Xẻng nấu ăn 

8. Mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp

Để nhớ lâu hơn các từ vựng này thì các bạn nên lấy một số mẫu câu ví dụ sử dụng từ vựng theo chủ đề nhà bếp đã được Vietgle.vn cung cấp phía trên để có thể nhớ được nghĩa của từ, cách dùng và vị trí của từ vựng trong câu.

500+ từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp

>>>>>Xem thêm: L’Oréal Micellar Water 3-in-1 Deep Cleansing

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề nhà bếp
  • My mom is going to cook a dish of grilled food. (Mẹ tôi đang chuẩn bị nấu món thịt nướng.)
  • How should this dish be prepared? (Món ăn này được sơ chế như thế nào vậy?)
  • What ingredients should this dish prepare? (Cần phải chuẩn bị những nguyên liệu gì cho món ăn này?)
  • Can I help you, sir? (Tôi có thể giúp bạn được gì không?)
  • How many vegetables do we need for salads? (Chúng ta cần bao nhiêu rau cho món salad vậy ạ?)
  • How about the food on the stove? (Vậy còn thức ăn trong lò nướng thì xử lý thế nào ạ?)
  • What should we do with this chicken dish? (Chúng ta nên làm gì với món thịt gà?)
  • Should I and spice to the soup? (Tôi có nên nêm thêm gia vị vào món súp này không?)
  • How to use turmeric powder? (Cách dùng bột nghệ như thế nào vậy ạ?)
  • Please tell me the effect of ginger when cooking? (Hãy cho tôi biết tác dụng của gừng khi chế biến món ăn này là gì?)
  • The dish you cooked smells so good. (Món ăn bạn nấu có mùi thật tuyệt.)
  • I am baking cakes with some strawberry above. (Tôi nướng bánh được trang trí bởi dâu ở trên.)
  • I will make roast beef and cream of mushroom soup. (Tôi sẽ làm một chút thịt bò nướng và súp kem nấm.)
  • This is just some salad mixed with garlic, does this have a mild smell of tomato? (Đây chỉ là một chút salad trộn với tỏi, bạn có ngửi thấy mùi nhẹ của cà chua không?)
  • I need another set of knife and folk. (Tôi cần một bộ dao nĩa khác.)

Trong bài viết trên, Vietgle.vn đã cung cấp cho các bạn đầy đủ và chi tiết về từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp. Hãy nhớ ghi chú lại những từ vựng mới và thực hành đặt câu để nhớ từ lâu hơn nhé! Chúc các bạn học tập thật tốt!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *